carry forward from
Nghĩa
Định nghĩa · to continue something from a previous time
“We can carry forward from our last discussion.”Chúng ta có thể tiếp tục từ cuộc thảo luận trước.
“She carried forward from her previous work.”Cô ấy đã tiếp tục từ công việc trước đó.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry forward from' để thể hiện sự liên tục trong bài viết.
Ghi chú · Dùng 'carry forward from' khi nói đến việc tiếp tục từ một thời điểm trước.