Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry forward from

/ˈkæri ˈfɔrwərd frʌm/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục một cái gì đó từ thời gian trước phr.

Định nghĩa · to continue something from a previous time

“We can carry forward from our last discussion.”Chúng ta có thể tiếp tục từ cuộc thảo luận trước.

“She carried forward from her previous work.”Cô ấy đã tiếp tục từ công việc trước đó.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry forward from' để thể hiện sự liên tục trong bài viết.

Ghi chú · Dùng 'carry forward from' khi nói đến việc tiếp tục từ một thời điểm trước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...