Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry through for

/ˈkæri θru fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

giúp ai đó thành công trong một việc gì đó phr.

Định nghĩa · to help someone succeed in something

“She carried through for her friend during tough times.”Cô ấy đã giúp bạn mình vượt qua thời gian khó khăn.

“He carried through for his team during the project.”Anh ấy đã giúp đội của mình trong dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry through for' để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng 'carry through for' khi nói đến việc hỗ trợ người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...