Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry along for

/ˈkæri əˈlɔŋ fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

mang ai đó theo với một mục đích phr.

Định nghĩa · to take someone with you for a purpose

“I will carry along for the meeting with my colleague.”Tôi sẽ mang theo đồng nghiệp cho cuộc họp.

“She carried along for the trip to provide help.”Cô ấy đã mang theo để giúp đỡ trong chuyến đi.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry along for' để thể hiện sự kết nối trong bài viết.

Ghi chú · Dùng 'carry along for' khi nói đến việc mang ai đó để hỗ trợ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...