Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry over into

/ˈkæri ˈoʊvər ˈɪntu/ B1 IELTS

Nghĩa

chuyển một cái gì đó vào tình huống mới phr.

Định nghĩa · to transfer something into a new situation

“The lessons learned will carry over into future projects.”Bài học đã học sẽ được áp dụng vào các dự án sau.

“Skills can carry over into different jobs.”Kỹ năng có thể được áp dụng vào các công việc khác nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry over into' để thể hiện sự liên hệ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng 'carry over into' khi nói đến việc áp dụng kiến thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...