Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry over into

carry over into

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
chuyển một cái gì đó vào tình huống mới
UK /ˈkæri ˈoʊvər ˈɪntu/ · US /ˈkæri ˈoʊvər ˈɪntu/
to transfer something into a new situation
The lessons learned will carry over into future projects.
→ Bài học đã học sẽ được áp dụng vào các dự án sau.
Skills can carry over into different jobs.→ Kỹ năng có thể được áp dụng vào các công việc khác nhau.
Đồng nghĩa
applytransfer
Collocations
carry over into new rolescarry over into practice
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry over into' để thể hiện sự liên hệ trong bài viết.
Dùng 'carry over into' khi nói đến việc áp dụng kiến thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...