Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry across from

carry across from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
chuyển một cái gì đó từ nơi này sang nơi khác
UK /ˈkæri əˈkrɔs frʌm/ · US /ˈkæri əˈkrɔs frʌm/
to transfer something from one place to another
We will carry across from the old system to the new one.
→ Chúng ta sẽ chuyển từ hệ thống cũ sang hệ thống mới.
She carried across the data for the project.→ Cô ấy đã chuyển dữ liệu cho dự án.
Đồng nghĩa
transfermove
Collocations
carry across from one placecarry across to another
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry across from' để thể hiện sự chuyển giao trong bài viết.
Dùng 'carry across from' khi nói đến việc chuyển giao thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...