carry across from
Nghĩa
Định nghĩa · to transfer something from one place to another
“We will carry across from the old system to the new one.”Chúng ta sẽ chuyển từ hệ thống cũ sang hệ thống mới.
“She carried across the data for the project.”Cô ấy đã chuyển dữ liệu cho dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry across from' để thể hiện sự chuyển giao trong bài viết.
Ghi chú · Dùng 'carry across from' khi nói đến việc chuyển giao thông tin.