Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry along to

/ˈkæri əˈlɔŋ tu/ B1 IELTS

Nghĩa

mang cái gì đó theo đến một nơi phr.

Định nghĩa · to take something with you to a destination

“Don't forget to carry along to the meeting your notes.”Đừng quên mang theo ghi chú của bạn đến cuộc họp.

“She carried along to the picnic some food.”Cô ấy đã mang theo đồ ăn đến buổi dã ngoại.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry along to' để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.

Ghi chú · Dùng 'carry along to' khi nói đến việc mang theo đồ vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...