Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry along to

carry along to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
mang cái gì đó theo đến một nơi
UK /ˈkæri əˈlɔŋ tu/ · US /ˈkæri əˈlɔŋ tu/
to take something with you to a destination
Don't forget to carry along to the meeting your notes.
→ Đừng quên mang theo ghi chú của bạn đến cuộc họp.
She carried along to the picnic some food.→ Cô ấy đã mang theo đồ ăn đến buổi dã ngoại.
Đồng nghĩa
bring alongtake to
Collocations
carry along to eventscarry along to gatherings
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry along to' để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Dùng 'carry along to' khi nói đến việc mang theo đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...