carry along to
Nghĩa
Định nghĩa · to take something with you to a destination
“Don't forget to carry along to the meeting your notes.”Đừng quên mang theo ghi chú của bạn đến cuộc họp.
“She carried along to the picnic some food.”Cô ấy đã mang theo đồ ăn đến buổi dã ngoại.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry along to' để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Ghi chú · Dùng 'carry along to' khi nói đến việc mang theo đồ vật.