Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry across a message

carry across a message

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
truyền đạt một thông điệp hiệu quả
UK /ˈkæri əˈkrɔs ə ˈmɛsɪdʒ/ · US /ˈkæri əˈkrɔs ə ˈmɛsɪdʒ/
to communicate an idea effectively
We need to carry across a message of hope.
→ Chúng ta cần truyền đạt một thông điệp hy vọng.
She carried across her ideas clearly in the meeting.→ Cô ấy đã truyền đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
communicateconvey
Collocations
carry across ideascarry across information
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ chính xác để truyền đạt thông điệp trong IELTS.
Dùng khi nói về việc truyền đạt thông điệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...