Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry back a lesson

carry back a lesson

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
học hỏi từ những kinh nghiệm trong quá khứ
UK /ˈkæri bæk ə ˈlɛsən/ · US /ˈkæri bæk ə ˈlɛsən/
to learn from past experiences
We can carry back a lesson from this experience.
→ Chúng ta có thể học hỏi từ kinh nghiệm này.
She carried back a lesson from her travels.→ Cô ấy đã học hỏi được một bài học từ những chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
learnreflect
Collocations
carry back lessonscarry back experiences
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để nhấn mạnh bài học trong IELTS.
Thường dùng khi nói về việc rút ra bài học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...