Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry along for support

carry along for support

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
mang ai theo để hỗ trợ
UK /ˈkæri əˈlɔŋ fɔr səˈpɔrt/ · US /ˈkæri əˈlɔŋ fɔr səˈpɔrt/
to bring someone along to help
I will carry along my friend for support during the event.
→ Tôi sẽ mang theo bạn tôi để hỗ trợ trong sự kiện.
She carried along her sister for encouragement.→ Cô ấy mang theo em gái để động viên.
Đồng nghĩa
bring alongtake with
Collocations
carry along for encouragementcarry along for help
🎯 IELTS: Thể hiện sự hỗ trợ trong IELTS để gây ấn tượng.
Thường dùng khi nói về việc mang theo người để giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...