carry forth a plan
Nghĩa
Định nghĩa · to execute a strategy or plan
“They will carry forth a plan to improve the community.”Họ sẽ thực hiện một kế hoạch để cải thiện cộng đồng.
“She carried forth a plan for the project.”Cô ấy đã thực hiện một kế hoạch cho dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ mạnh mẽ trong IELTS để thể hiện quyết tâm.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kế hoạch hoặc chiến lược.