to ring alarm bells
Nghĩa
Định nghĩa · To signal that something is wrong or needs attention.
“The unusual data patterns rang alarm bells for the analysts.”Các mẫu dữ liệu bất thường đã báo động cho các nhà phân tích.
“The sudden drop in sales rang alarm bells for the company.”Sự giảm đột ngột trong doanh số đã báo động cho công ty.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự chú ý trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống khẩn cấp.