to sound the warning
Nghĩa
Định nghĩa · To alert others about a danger or problem.
“She sounded the warning about the approaching storm.”Cô ấy đã cảnh báo về cơn bão đang đến gần.
“The scientists sounded the warning about climate change.”Các nhà khoa học đã cảnh báo về biến đổi khí hậu.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện trách nhiệm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống khẩn cấp.