Kho từ › Idioms · warnings › to sound the warning

to sound the warning

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
Cảnh báo người khác về một mối nguy hiểm hoặc vấn đề.
UK · US
To alert others about a danger or problem.
She sounded the warning about the approaching storm.
→ Cô ấy đã cảnh báo về cơn bão đang đến gần.
The scientists sounded the warning about climate change.→ Các nhà khoa học đã cảnh báo về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
alertnotify
Collocations
sound a warningissue a warning
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện trách nhiệm trong bài viết.
Thường dùng trong các tình huống khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...