Kho từ › Idioms · warnings › to jump the gun

to jump the gun

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
Hành động quá sớm hoặc vội vàng.
UK · US
To act too soon or prematurely.
He jumped the gun by announcing the project before approval.
→ Anh ấy đã vội vàng thông báo dự án trước khi được phê duyệt.
Don't jump the gun; wait for the official announcement.→ Đừng hành động vội vàng; hãy chờ thông báo chính thức.
Đồng nghĩa
act prematurelyhasten
Collocations
jump the gun onact too soon
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cẩn thận trong bài viết.
Thường dùng để chỉ hành động thiếu suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...