bounce over
Nghĩa
Định nghĩa · to jump or spring across
“The ball bounced over the fence.”Quả bóng đã nhảy qua hàng rào.
“She bounced over the puddle to avoid getting wet.”Cô ấy nhảy qua vũng nước để tránh bị ướt.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'bounce over' khi mô tả hành động trong thể thao.
Ghi chú · Cụm động từ này thường dùng trong thể thao hoặc trò chơi.