Kho từ › Phrasal verbs · over › bounce over

bounce over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
nhảy hoặc bật qua
UK /baʊns ˈoʊvər/ · US /baʊns ˈoʊvər/
to jump or spring across
The ball bounced over the fence.
→ Quả bóng đã nhảy qua hàng rào.
She bounced over the puddle to avoid getting wet.→ Cô ấy nhảy qua vũng nước để tránh bị ướt.
Đồng nghĩa
jumpspring
Collocations
bounce over obstaclesbounce over the edge
🎯 IELTS: Sử dụng 'bounce over' khi mô tả hành động trong thể thao.
Cụm động từ này thường dùng trong thể thao hoặc trò chơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...