Kho từ › Phrasal verbs · over › linger over

linger over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
ở lại một nơi lâu hơn cần thiết
UK /ˈlɪŋɡər ˈoʊvər/ · US /ˈlɪŋɡər ˈoʊvər/
to stay in one place longer than necessary
They lingered over their coffee.
→ Họ ở lại lâu hơn với cà phê của mình.
She lingered over the beautiful painting.→ Cô ấy ở lại lâu hơn trước bức tranh đẹp.
Đồng nghĩa
loiterremain
Collocations
linger over a meallinger over memories
🎯 IELTS: Sử dụng 'linger over' để thể hiện sự chú ý trong bài viết.
Cụm động từ này thường dùng khi nói đến thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...