Kho từ › awl-sublist-1 › evident

evident

B2 adj 📁 awl-sublist-1 IELTS
rõ ràng, hiển nhiên
UK /ˈevɪdənt/ · US /ˈevɪdənt/
clearly seen or understood
It is evident that more research is needed.
→ Rõ ràng là cần nhiều nghiên cứu hơn.
It was evident that she was upset.→ Rõ ràng là cô ấy đã buồn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'e-' và 'vident' (nhìn thấy).
Đồng nghĩa
obviousclear
Collocations
evident differenceevident conclusionevident fact
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự rõ ràng trong bài nói.
Dùng để chỉ điều hiển nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...