evident
/ˈevɪdənt/ B2 IELTS phổ biến #23
Nghĩa
rõ ràng, hiển nhiên
adj
Định nghĩa · clearly seen or understood
“It is evident that more research is needed.”Rõ ràng là cần nhiều nghiên cứu hơn.
“It was evident that she was upset.”Rõ ràng là cô ấy đã buồn.
Cụm hay dùng
evident differenceevident conclusionevident fact
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'e-' và 'vident' (nhìn thấy).
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự rõ ràng trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để chỉ điều hiển nhiên.