Kho từ › academic › evident

evident ID 292790 //ˈevɪdənt//

C1 adj. 📁 academic IELTS
Rõ ràng
Evident from data.
→ Rõ ràng từ dữ liệu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...