EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
TOEIC
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
TOEIC
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › evident
evident
ID
292790
//ˈevɪdənt//
C1
adj.
📁 academic
IELTS
Rõ ràng
Evident from data.
→ Rõ ràng từ dữ liệu.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
constitute
//ˈkɒnstɪtjuːt//
Tạo thành
contemporary
//kənˈtempərəri//
Đương đại
derive
//dɪˈraɪv//
Bắt nguồn
enhance
//ɪnˈhɑːns//
Nâng cao
equivalent
//ɪˈkwɪvələnt//
Tương đương
exhibit
//ɪɡˈzɪbɪt//
Trưng bày/biểu hiện
exploit
//ɪkˈsplɔɪt//
Khai thác
extensive
//ɪkˈstensɪv//
Rộng rãi
Có trong các bộ
📔
IELTS Vocabulary — Phần 6
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...