it is widely acknowledged that
Nghĩa
Định nghĩa · Many people agree that something is true.
“It is widely acknowledged that exercise is beneficial for health.”Nhiều người đồng ý rằng tập thể dục có lợi cho sức khỏe.
“It is widely acknowledged that social media impacts communication.”Nhiều người đồng ý rằng mạng xã hội ảnh hưởng đến giao tiếp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự đồng ý trong quan điểm.
Ghi chú · Thể hiện sự đồng thuận trong xã hội.