Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › one can argue that

one can argue that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
một người có thể lập luận rằng
UK /wʌn kæn ˈɑrɡju ðæt/ · US /wʌn kæn ˈɑrɡju ðæt/
a logical case can be made
One can argue that renewable energy is the future.
→ Một người có thể lập luận rằng năng lượng tái tạo là tương lai.
One can argue that education is a key to success.→ Một người có thể lập luận rằng giáo dục là chìa khóa thành công.
Đồng nghĩa
it can be claimed thatone may contend that
Collocations
argue thatstrong argument
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tự tin trong lập luận.
Dùng khi bạn muốn đưa ra lập luận mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...