Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › it is presumed that

it is presumed that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
người ta cho rằng điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng
UK /ɪt ɪz prɪˈzumd ðæt/ · US /ɪt ɪz prɪˈzumd ðæt/
it is believed that something is true without proof
It is presumed that the meeting will take place next week.
→ Người ta cho rằng cuộc họp sẽ diễn ra vào tuần tới.
It is presumed that the data is accurate.→ Người ta cho rằng dữ liệu là chính xác.
Đồng nghĩa
it is taken for granted that
Collocations
presumed to be trueit is presumed that
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ các giả định trong lập luận của bạn.
Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự giả định mà không có bằng chứng rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...