it is assumed that
Nghĩa
Định nghĩa · it is taken for granted that something is true
“It is assumed that everyone will participate.”Người ta cho rằng mọi người sẽ tham gia.
“It is assumed that the project will be completed on schedule.”Người ta cho rằng dự án sẽ hoàn thành đúng lịch.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần lập luận để thể hiện sự đồng thuận.
Ghi chú · Dùng để thể hiện một giả định phổ biến.