Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › it is likely to be true that

it is likely to be true that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
có khả năng cao rằng điều gì đó là đúng
UK /ɪt ɪz ˈlaɪkli tu bi tru ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈlaɪkli tu bi tru ðæt/
there is a good chance that something is correct
It is likely to be true that the results are reliable.
→ Có khả năng cao rằng kết quả là đáng tin cậy.
It is likely to be true that the new policy will benefit many.→ Có khả năng cao rằng chính sách mới sẽ mang lại lợi ích cho nhiều người.
Đồng nghĩa
it is probably true that
Collocations
likely to be trueit is likely to be correct
🎯 IELTS: Sử dụng để củng cố lập luận của bạn trong phần phân tích.
Dùng để nhấn mạnh sự tin cậy của thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...