Kho từ › Phrasal verbs · over › stare over

stare over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
Nhìn chằm chằm vào điều gì đó.
UK /stɛr ˈoʊvər/ · US /stɛr ˈoʊvər/
To look closely or intently at something.
He stared over the horizon, lost in thought.
→ Anh ấy nhìn chằm chằm về phía chân trời, lạc trong suy nghĩ.
She stared over the painting for a long time.→ Cô ấy đã nhìn chằm chằm vào bức tranh trong một thời gian dài.
Đồng nghĩa
gazeglare
Collocations
stare over the landscapestare over the details
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài nói của bạn phong phú hơn.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...