Kho từ › Phrasal verbs · over › jump over

jump over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
Nhảy qua cái gì đó.
UK /dʒʌmp ˈoʊvər/ · US /dʒʌmp ˈoʊvər/
To leap or spring over something.
He jumped over the puddle to avoid getting wet.
→ Anh ấy đã nhảy qua cái vũng nước để tránh bị ướt.
She jumped over the fence effortlessly.→ Cô ấy đã nhảy qua hàng rào một cách dễ dàng.
Đồng nghĩa
leapvault
Collocations
jump over obstaclesjump over barriers
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa.
Dùng khi nói về hành động nhảy qua vật cản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...