Kho từ › Phrasal verbs · over › freak out over

freak out over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
Trở nên rất lo lắng hoặc buồn bã về điều gì đó.
UK /frik aʊt ˈoʊvər/ · US /frik aʊt ˈoʊvər/
To become very anxious or upset about something.
She freaked out over the exam results.
→ Cô ấy đã rất lo lắng về kết quả kỳ thi.
Don't freak out over the small things.→ Đừng quá lo lắng về những điều nhỏ nhặt.
Đồng nghĩa
panicworry
Collocations
freak out over detailsfreak out over changes
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Dùng khi nói về sự lo lắng quá mức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...