share similar interests
Nghĩa
Định nghĩa · to have common hobbies or passions with someone
“It's great to share similar interests with my friends.”Thật tuyệt khi có sở thích chung với bạn bè của tôi.
“They share similar interests in music and art.”Họ có sở thích chung về âm nhạc và nghệ thuật.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự gắn kết với người khác.
Ghi chú · Cụm này thường dùng để nói về mối quan hệ giữa các cá nhân.