Kho từ › Idioms · victory › hit the target

hit the target

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
đạt được mục tiêu hoặc chỉ tiêu
UK /hɪt ðə ˈtɑrgɪt/ · US /hɪt ðə ˈtɑrgɪt/
to achieve a goal or objective
They hit the target with their sales this quarter.
→ Họ đã đạt được mục tiêu doanh số trong quý này.
The team hit the target for their fundraising efforts.→ Đội đã đạt được mục tiêu cho nỗ lực gây quỹ.
Đồng nghĩa
achieve the goalmeet the target
Collocations
hit the target in advertisinghit the target for performance
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thành công trong báo cáo.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...