Kho từ › Idioms · warnings › to put your best foot forward

to put your best foot forward

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
Thể hiện những phẩm chất hoặc nỗ lực tốt nhất của bạn.
UK /tə pʊt jʊr bɛst fʊt ˈfɔrwərd/ · US /tə pʊt jʊr bɛst fʊt ˈfɔrwərd/
To show your best qualities or efforts.
In interviews, it's important to put your best foot forward.
→ Trong các buổi phỏng vấn, điều quan trọng là bạn phải thể hiện những gì tốt nhất của mình.
She always puts her best foot forward in competitions.→ Cô ấy luôn thể hiện những gì tốt nhất trong các cuộc thi.
Đồng nghĩa
make a good impression
Collocations
show effortmake an impression
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Dùng để khuyến khích sự tự tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...