Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in a wide range of

in a wide range of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
Trong nhiều loại hoặc danh mục khác nhau.
UK /ɪn ə waɪd reɪndʒ ʌv/ · US /ɪn ə waɪd reɪndʒ ʌv/
In many different types or categories.
In a wide range of fields, collaboration is key.
→ Trong nhiều lĩnh vực khác nhau, sự hợp tác là chìa khóa.
In a wide range of cultures, respect is valued.→ Trong nhiều nền văn hóa khác nhau, sự tôn trọng được coi trọng.
Đồng nghĩa
in various areasacross many sectors
Collocations
in a wide range ofseen in a wide range of
🎯 IELTS: Sử dụng khi muốn nhấn mạnh nhiều lĩnh vực khác nhau.
Dùng để chỉ sự đa dạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...