in a wide range of
Nghĩa
Định nghĩa · In many different types or categories.
“In a wide range of fields, collaboration is key.”Trong nhiều lĩnh vực khác nhau, sự hợp tác là chìa khóa.
“In a wide range of cultures, respect is valued.”Trong nhiều nền văn hóa khác nhau, sự tôn trọng được coi trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi muốn nhấn mạnh nhiều lĩnh vực khác nhau.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đa dạng.