in practical terms
Nghĩa
Định nghĩa · In real-world situations; practically speaking.
“In practical terms, this solution is feasible.”Trong các tình huống thực tế, giải pháp này khả thi.
“In practical terms, we need to implement changes now.”Trong các tình huống thực tế, chúng ta cần thực hiện thay đổi ngay bây giờ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tính thực tiễn.
Ghi chú · Dùng để chỉ tính khả thi.