Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in practical terms

in practical terms

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
Trong các tình huống thực tế; nói một cách thực tế.
UK /ɪn ˈpræktɪkəl tɜrmz/ · US /ɪn ˈpræktɪkəl tɜrmz/
In real-world situations; practically speaking.
In practical terms, this solution is feasible.
→ Trong các tình huống thực tế, giải pháp này khả thi.
In practical terms, we need to implement changes now.→ Trong các tình huống thực tế, chúng ta cần thực hiện thay đổi ngay bây giờ.
Đồng nghĩa
in real termspractically
Collocations
in practical termsseen in practical terms
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính thực tiễn.
Dùng để chỉ tính khả thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...