Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in an overarching sense

in an overarching sense

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
Theo cách rộng và toàn diện.
UK /ɪn ən ˈoʊvərˌɑːrʧɪŋ sɛns/ · US /ɪn ən ˈoʊvərˌɑːrʧɪŋ sɛns/
In a broad and comprehensive way.
In an overarching sense, we must consider all factors.
→ Theo cách toàn diện, chúng ta phải xem xét tất cả các yếu tố.
In an overarching sense, this policy affects everyone.→ Theo cách toàn diện, chính sách này ảnh hưởng đến mọi người.
Đồng nghĩa
broadlycomprehensively
Collocations
in an overarching senseconsidered in an overarching sense
🎯 IELTS: Sử dụng khi muốn nhấn mạnh bối cảnh lớn hơn.
Dùng để nhấn mạnh tính toàn diện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...