Kho từ › Idioms · victory › win by a landslide

win by a landslide

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
thắng dễ dàng hoặc với tỷ lệ lớn
UK /wɪn baɪ ə ˈlændslaɪd/ · US /wɪn baɪ ə ˈlændslaɪd/
to win easily or by a large margin
The candidate won by a landslide in the election.
→ Ứng cử viên đã thắng dễ dàng trong cuộc bầu cử.
Our team won by a landslide against the rivals.→ Đội của chúng tôi đã thắng dễ dàng trước đối thủ.
Đồng nghĩa
win easilydominate
Collocations
win by a landslide in an electionwin by a landslide in a competition
🎯 IELTS: Thể hiện sức mạnh trong bài viết.
Dùng để chỉ chiến thắng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...