savor the victory
Nghĩa
Định nghĩa · to enjoy and appreciate a success
“After the long battle, they savored the victory together.”Sau cuộc chiến dài, họ đã cùng nhau thưởng thức chiến thắng.
“He savored the victory of his hard work.”Anh ấy đã thưởng thức chiến thắng từ nỗ lực của mình.
Mẹo IELTS · Thể hiện cảm xúc tích cực trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tận hưởng thành công.