Kho từ › Idioms · victory › savor the victory

savor the victory

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
thưởng thức và trân trọng một thành công
UK /ˈseɪvər ðə ˈvɪktəri/ · US /ˈseɪvər ðə ˈvɪktəri/
to enjoy and appreciate a success
After the long battle, they savored the victory together.
→ Sau cuộc chiến dài, họ đã cùng nhau thưởng thức chiến thắng.
He savored the victory of his hard work.→ Anh ấy đã thưởng thức chiến thắng từ nỗ lực của mình.
Đồng nghĩa
enjoy successrelish
Collocations
savor the victory after a winsavor the victory of achievement
🎯 IELTS: Thể hiện cảm xúc tích cực trong bài viết.
Dùng để chỉ sự tận hưởng thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...