Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · victory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

savor the victory

/ˈseɪvər ðə ˈvɪktəri/ B2 IELTS

Nghĩa

thưởng thức và trân trọng một thành công phr.

Định nghĩa · to enjoy and appreciate a success

“After the long battle, they savored the victory together.”Sau cuộc chiến dài, họ đã cùng nhau thưởng thức chiến thắng.

“He savored the victory of his hard work.”Anh ấy đã thưởng thức chiến thắng từ nỗ lực của mình.

Mẹo IELTS · Thể hiện cảm xúc tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự tận hưởng thành công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...