Kho từ › Idioms · victory › come through in the clutch

come through in the clutch

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
thành công trong khoảnh khắc quan trọng
UK /kʌm θru ɪn ðə klʌtʃ/ · US /kʌm θru ɪn ðə klʌtʃ/
to succeed in a critical moment
He really came through in the clutch during the final game.
→ Anh ấy đã thực sự thành công trong khoảnh khắc quan trọng của trận đấu cuối.
She came through in the clutch when the team needed her most.→ Cô ấy đã thành công khi đội cần cô ấy nhất.
Đồng nghĩa
perform under pressuredeliver
Collocations
come through in the clutch momentcome through in a crisis
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng ứng phó trong bài viết.
Dùng để chỉ thành công trong tình huống khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...