Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand toward the front

hand toward the front

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
di chuyển cái gì đó đến vị trí phía trước
UK · US
to move something to the front position
He handed the papers toward the front of the class.
→ Anh ấy đã đưa giấy tờ về phía trước lớp học.
She handed her notes toward the front desk.→ Cô ấy đã đưa ghi chú của mình về phía quầy tiếp tân.
Đồng nghĩa
move to the front
Collocations
hand toward the front gentlyhand toward the front quicklyhand toward the front carefully
🎯 IELTS: Sử dụng cụm động từ này khi mô tả hành động di chuyển trong bài viết.
Thường dùng khi cần di chuyển về phía trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...