Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand toward the front

B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển cái gì đó đến vị trí phía trước v.

Định nghĩa · to move something to the front position

“He handed the papers toward the front of the class.”Anh ấy đã đưa giấy tờ về phía trước lớp học.

“She handed her notes toward the front desk.”Cô ấy đã đưa ghi chú của mình về phía quầy tiếp tân.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm động từ này khi mô tả hành động di chuyển trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi cần di chuyển về phía trước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...