Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in a unified manner

in a unified manner

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
theo cách thống nhất
UK /ɪn ə ˈjunɪfaɪd ˈmænər/ · US /ɪn ə ˈjunɪfaɪd ˈmænər/
together; in agreement
In a unified manner, the team addressed the issues.
→ Theo cách thống nhất, nhóm đã giải quyết các vấn đề.
In a unified manner, we can tackle challenges.→ Theo cách thống nhất, chúng ta có thể đối mặt với những thách thức.
Đồng nghĩa
collectivelytogether
Collocations
in a unified mannermanner of collaborationunified approach
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng lòng.
Dùng để chỉ sự hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...