feather your nest
Nghĩa
Định nghĩa · To enrich oneself at the expense of others.
“He was accused of feathering his nest with company funds.”Ông bị cáo buộc làm giàu cho bản thân bằng quỹ công ty.
“Politicians often feather their nests while in power.”Các chính trị gia thường làm giàu cho bản thân khi nắm quyền.
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này khi chỉ trích sự tham lam.
Ghi chú · Thường chỉ những hành động không trung thực để làm giàu.