Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

down to your last dime

/daʊn tu jʊər læst daɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

Chỉ còn rất ít tiền. phr.

Định nghĩa · Having very little money left.

“After paying the bills, I'm down to my last dime.”Sau khi thanh toán các hóa đơn, tôi chỉ còn lại một đồng.

“He's down to his last dime and needs help.”Anh ấy chỉ còn lại một đồng và cần giúp đỡ.

Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này khi nói về khó khăn tài chính.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ tình trạng tài chính khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...