Kho từ › Idioms · wealth › down to your last dime

down to your last dime

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Chỉ còn rất ít tiền.
UK /daʊn tu jʊər læst daɪm/ · US /daʊn tu jʊər læst daɪm/
Having very little money left.
After paying the bills, I'm down to my last dime.
→ Sau khi thanh toán các hóa đơn, tôi chỉ còn lại một đồng.
He's down to his last dime and needs help.→ Anh ấy chỉ còn lại một đồng và cần giúp đỡ.
Đồng nghĩa
broke
Collocations
down to your last dime in debtdown to your last dime financially
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này khi nói về khó khăn tài chính.
Thường dùng để chỉ tình trạng tài chính khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...