Kho từ › Idioms · wealth › wealth of knowledge

wealth of knowledge

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Một lượng lớn kiến thức hoặc thông tin.
UK /wɛlθ ʌv ˈnɒlɪdʒ/ · US /wɛlθ ʌv ˈnɒlɪdʒ/
A vast amount of knowledge or information.
He has a wealth of knowledge about history.
→ Ông ấy có một kho tàng kiến thức về lịch sử.
The library offers a wealth of knowledge on various topics.→ Thư viện cung cấp một kho tàng kiến thức về nhiều chủ đề khác nhau.
Đồng nghĩa
vast knowledge
Collocations
wealth of informationwealth of experience
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này khi nói về kiến thức chuyên môn.
Thường dùng để chỉ kiến thức phong phú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...