Kho từ › Idioms · defeat › be left holding the bag

be left holding the bag

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
chịu trách nhiệm hoặc bị đổ lỗi một mình
UK /bi lɛft ˈhoʊldɪŋ ðə bæg/ · US /bi lɛft ˈhoʊldɪŋ ðə bæg/
to take the blame or responsibility alone
When the project failed, he was left holding the bag.
→ Khi dự án thất bại, anh là người duy nhất phải chịu trách nhiệm.
She was left holding the bag after her partner quit.→ Cô đã phải chịu trách nhiệm một mình sau khi đối tác bỏ cuộc.
Đồng nghĩa
take the blamebear the responsibility
Collocations
be left holding the bag for a mistakebe left holding the bag in a situation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về sự bất công trong trách nhiệm.
Thường dùng khi phải gánh vác trách nhiệm không công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...