Kho từ › Idioms · defeat › make a last-ditch effort

make a last-ditch effort

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
cố gắng lần cuối cùng để thành công
UK /meɪk ə læst dɪtʃ ˈɛfərt/ · US /meɪk ə læst dɪtʃ ˈɛfərt/
to try one last time to succeed
She made a last-ditch effort to save her business.
→ Cô đã cố gắng lần cuối để cứu vãn doanh nghiệp của mình.
The team made a last-ditch effort to win the game.→ Đội đã cố gắng lần cuối để giành chiến thắng trong trận đấu.
Đồng nghĩa
final attemptdesperate effort
Collocations
make a last-ditch effort to succeedmake a last-ditch effort in a competition
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Dùng để chỉ những nỗ lực cuối cùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...