Kho từ › Idioms · defeat › be on the chopping block

be on the chopping block

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
ở trong tình huống có thể bị loại bỏ hoặc sa thải
UK /bi ɑn ðə ˈtʃɑpɪŋ blɑk/ · US /bi ɑn ðə ˈtʃɑpɪŋ blɑk/
to be in a situation where one might be removed or dismissed
Many employees are on the chopping block due to budget cuts.
→ Nhiều nhân viên đang ở trong tình huống có thể bị sa thải do cắt giảm ngân sách.
He felt he was on the chopping block after the company's poor performance.→ Anh cảm thấy mình có thể bị sa thải sau hiệu suất kém của công ty.
Đồng nghĩa
be at riskbe in danger
Collocations
be on the chopping block at workbe on the chopping block in a project
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tình trạng không an toàn trong bài viết.
Dùng khi nói về sự không chắc chắn trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...