Kho từ › Idioms · defeat › be on shaky ground

be on shaky ground

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
ở trong tình huống rủi ro hoặc không ổn định
UK /bi ɑn ˈʃeɪki ɡraʊnd/ · US /bi ɑn ˈʃeɪki ɡraʊnd/
to be in a risky or unstable situation
His argument was on shaky ground and easily challenged.
→ Lập luận của anh ấy không vững chắc và dễ bị thách thức.
The company is on shaky ground after recent losses.→ Công ty đang ở trong tình trạng không ổn định sau những khoản lỗ gần đây.
Đồng nghĩa
be at riskbe unstable
Collocations
be on shaky ground in a discussionbe on shaky ground in a situation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự không chắc chắn trong bài viết.
Dùng khi nói về sự không ổn định trong ý kiến hoặc tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...