Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · victory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

win the battle

/wɪn ðə ˈbæt.əl/ B2 IELTS

Nghĩa

Đạt được chiến thắng trong một tình huống khó khăn. phr.

Định nghĩa · To achieve victory in a difficult situation or competition.

“They won the battle against their rivals.”Họ đã chiến thắng trong cuộc cạnh tranh với đối thủ.

“She won the battle for her rights.”Cô ấy đã chiến thắng trong cuộc đấu tranh cho quyền lợi của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự kiên cường.

Ghi chú · Dùng khi nói về chiến thắng trong một cuộc cạnh tranh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...