Kho từ › Idioms · victory › win the battle

win the battle

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
Đạt được chiến thắng trong một tình huống khó khăn.
UK /wɪn ðə ˈbæt.əl/ · US /wɪn ðə ˈbæt.əl/
To achieve victory in a difficult situation or competition.
They won the battle against their rivals.
→ Họ đã chiến thắng trong cuộc cạnh tranh với đối thủ.
She won the battle for her rights.→ Cô ấy đã chiến thắng trong cuộc đấu tranh cho quyền lợi của mình.
Đồng nghĩa
achieve victoryovercome challenges
Collocations
win the battle in courtwin the battle for justice
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự kiên cường.
Dùng khi nói về chiến thắng trong một cuộc cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...