hand over for
Nghĩa
Định nghĩa · to give something to someone for a specific purpose
“He will hand over the keys for safekeeping.”Anh ấy sẽ chuyển giao chìa khóa để bảo quản.
“She handed over the documents for review.”Cô ấy đã chuyển giao tài liệu để xem xét.
Mẹo IELTS · Có thể áp dụng trong các tình huống công việc.
Ghi chú · Thường dùng khi chuyển giao tài liệu.