Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand over for

/hænd ˈoʊvər fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

chuyển giao cái gì đó cho một mục đích cụ thể v.

Định nghĩa · to give something to someone for a specific purpose

“He will hand over the keys for safekeeping.”Anh ấy sẽ chuyển giao chìa khóa để bảo quản.

“She handed over the documents for review.”Cô ấy đã chuyển giao tài liệu để xem xét.

Mẹo IELTS · Có thể áp dụng trong các tình huống công việc.

Ghi chú · Thường dùng khi chuyển giao tài liệu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...