Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a fortune to be made

/ə ˈfɔrtʃən tə bi meɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

Cơ hội để kiếm nhiều tiền. phr.

Định nghĩa · An opportunity to make a lot of money.

“There's a fortune to be made in online sales.”Có cơ hội kiếm được nhiều tiền từ bán hàng trực tuyến.

“Real estate offers a fortune to be made.”Bất động sản mang lại cơ hội kiếm được nhiều tiền.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện cơ hội trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ cơ hội kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...