Kho từ › Idioms · wealth › a fortune to be made

a fortune to be made

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Cơ hội để kiếm nhiều tiền.
UK /ə ˈfɔrtʃən tə bi meɪd/ · US /ə ˈfɔrtʃən tə bi meɪd/
An opportunity to make a lot of money.
There's a fortune to be made in online sales.
→ Có cơ hội kiếm được nhiều tiền từ bán hàng trực tuyến.
Real estate offers a fortune to be made.→ Bất động sản mang lại cơ hội kiếm được nhiều tiền.
Đồng nghĩa
money-making opportunity
Collocations
see a fortune to be madehave a fortune to be made
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện cơ hội trong bài viết.
Thường dùng để chỉ cơ hội kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...