a fortune to be made
Nghĩa
Định nghĩa · An opportunity to make a lot of money.
“There's a fortune to be made in online sales.”Có cơ hội kiếm được nhiều tiền từ bán hàng trực tuyến.
“Real estate offers a fortune to be made.”Bất động sản mang lại cơ hội kiếm được nhiều tiền.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện cơ hội trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ cơ hội kinh doanh.