Kho từ › Idioms · wealth › in the money

in the money

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Có đủ tiền hoặc giàu có.
UK /ɪn ðə ˈmʌni/ · US /ɪn ðə ˈmʌni/
Having enough money or being wealthy.
After the sale, they were finally in the money.
→ Sau khi bán, họ cuối cùng cũng đã có tiền.
Investors hope to be in the money soon.→ Các nhà đầu tư hy vọng sẽ sớm có tiền.
Đồng nghĩa
wealthy
Collocations
be in the moneyget in the money
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện trạng thái tài chính trong bài viết.
Thường dùng để chỉ trạng thái tài chính tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...