in the money
Nghĩa
Định nghĩa · Having enough money or being wealthy.
“After the sale, they were finally in the money.”Sau khi bán, họ cuối cùng cũng đã có tiền.
“Investors hope to be in the money soon.”Các nhà đầu tư hy vọng sẽ sớm có tiền.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện trạng thái tài chính trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ trạng thái tài chính tốt.