money well spent
Nghĩa
Định nghĩa · Money used wisely for a good purpose.
“That donation was money well spent for the community.”Khoản quyên góp đó là tiền được sử dụng khôn ngoan cho cộng đồng.
“Investing in education is money well spent.”Đầu tư vào giáo dục là tiền được sử dụng khôn ngoan.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự khôn ngoan trong chi tiêu.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ việc chi tiêu hợp lý.