Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

money well spent

/ˈmʌni wɛl spɛnt/ B2 IELTS

Nghĩa

Tiền được sử dụng một cách khôn ngoan cho mục đích tốt. phr.

Định nghĩa · Money used wisely for a good purpose.

“That donation was money well spent for the community.”Khoản quyên góp đó là tiền được sử dụng khôn ngoan cho cộng đồng.

“Investing in education is money well spent.”Đầu tư vào giáo dục là tiền được sử dụng khôn ngoan.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự khôn ngoan trong chi tiêu.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ việc chi tiêu hợp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...