Kho từ › Idioms · wealth › money well spent

money well spent

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Tiền được sử dụng một cách khôn ngoan cho mục đích tốt.
UK /ˈmʌni wɛl spɛnt/ · US /ˈmʌni wɛl spɛnt/
Money used wisely for a good purpose.
That donation was money well spent for the community.
→ Khoản quyên góp đó là tiền được sử dụng khôn ngoan cho cộng đồng.
Investing in education is money well spent.→ Đầu tư vào giáo dục là tiền được sử dụng khôn ngoan.
Đồng nghĩa
worth the cost
Collocations
consider money well spentsee it as money well spent
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự khôn ngoan trong chi tiêu.
Thường dùng để chỉ việc chi tiêu hợp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...