Kho từ › Idioms · wealth › be rolling in it

be rolling in it

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Có rất nhiều tiền.
UK /bi ˈroʊlɪŋ ɪn ɪt/ · US /bi ˈroʊlɪŋ ɪn ɪt/
To have a lot of money.
Since the promotion, he's been rolling in it.
→ Kể từ khi thăng chức, anh ấy đã có rất nhiều tiền.
They must be rolling in it after their successful business.→ Họ chắc chắn có rất nhiều tiền sau khi kinh doanh thành công.
Đồng nghĩa
have plenty of money
Collocations
be rolling in it financiallybe rolling in it after success
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự giàu có trong bài viết.
Thường dùng để chỉ người có tiền nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...