Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · restating/summarising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to succinctly summarize

/səˈkɪŋktli ˈsʌməraɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

tóm tắt một cách rõ ràng và ngắn gọn về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to give a clear and brief summary of something

“In this section, I will succinctly summarize the main arguments.”Trong phần này, tôi sẽ tóm tắt ngắn gọn các lập luận chính.

“The report succinctly summarizes the findings of the research.”Báo cáo tóm tắt ngắn gọn các phát hiện của nghiên cứu.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ như vậy để tăng tính rõ ràng trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Câu này giúp diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn và dễ hiểu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...