Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to succinctly summarize

to succinctly summarize

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
tóm tắt một cách rõ ràng và ngắn gọn về điều gì đó
UK /səˈkɪŋktli ˈsʌməraɪz/ · US /səˈkɪŋktli ˈsʌməraɪz/
to give a clear and brief summary of something
In this section, I will succinctly summarize the main arguments.
→ Trong phần này, tôi sẽ tóm tắt ngắn gọn các lập luận chính.
The report succinctly summarizes the findings of the research.→ Báo cáo tóm tắt ngắn gọn các phát hiện của nghiên cứu.
Đồng nghĩa
to briefly summarizeto concisely outline
Collocations
to succinctly summarize the resultsto succinctly summarize the discussion
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ như vậy để tăng tính rõ ràng trong bài viết IELTS.
Câu này giúp diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn và dễ hiểu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...