Kho từ › Idioms · defeat › reach a dead end

reach a dead end

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
đạt đến điểm mà không thể tiến bộ
UK /riːtʃ ə dɛd ɛnd/ · US /riːtʃ ə dɛd ɛnd/
to come to a point where no progress can be made
The research reached a dead end after several attempts.
→ Nghiên cứu đã đạt đến bế tắc sau nhiều nỗ lực.
Their negotiations reached a dead end without an agreement.→ Cuộc đàm phán của họ đã đạt đến bế tắc mà không có thỏa thuận.
Đồng nghĩa
stagnatehalt
Collocations
reach a dead end in negotiationsreach a dead end in research
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự không tiến bộ trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự bế tắc trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...